베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tích tụ" (1)
tích tụ
영어
동사To accumulate
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
Hair in the stomach will gradually accumulate and form a hard mass.
관련 단어 "tích tụ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tích tụ" (2)
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
Hair in the stomach will gradually accumulate and form a hard mass.
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
